Menu
Quét mã QR để tải ứng dụng trên điện thoại
Nhà môi giới di động tốt nhất
Tải ứng dụng cho máy tính
Công cụ phân tích và chỉ báo kỹ thuật toàn diện hơn
Sàn giao dịch trực tuyến trên web
Không cần tải xuống, giao dịch nhanh chóng tức thì
ViệtName
English
Deutsch
Français
Español
italiano
Português
简体中文
繁體中文
ViệtName
Čeština
Nederlands
한국인
हिंदी
عربي
Русский
polski
български
Melayu
Ελληνικά
svenska
Српски
dansk
norsk
slovenský
Hrvatski

Giá ngoại hối

Thị trườngForex

  • Giá
  • Ý tưởng
  • Tín hiệu giao dịch
  • Đồ thị
  • Tỷ giá chéo
  • Heatmap
  • Giới thiệu thị trường

Thị trườngForex

GiáÝ tưởngTín hiệu giao dịchĐồ thịTỷ giá chéoHeatmapGiới thiệu thị trường
Forex Giá

Giá bán là giá mà tại đó một nhà giao dịch sẽ mua vào một cặp tỷ giá. Giá mua là giá mà tại đó một nhà giao dịch sẽ bán ra một cặp tỷ giá. Lấy EURUSD làm ví dụ, nếu giá bán của EURUSD là 1.1315, thì nhà giao dịch sẽ dùng $1.1315 để mua một 1 euro. Trang này hiển thị dữ liệu theo thời gian thực của tất cả các cặp tỷ giá Forex, bao gồm giá bán, giá mua, thay đổi giá, giá cao nhất và giá thấp nhất được lưu trữ vào ngày giao dịch hiện tại. XTrend Speed cung cấp thông tin giao dịch forex & cho người dùng. Người dùng cũng có thể nhập tên của cặp tỷ giá mà họ muốn biết vào ô tìm kiếm để nhanh chóng vào giao diện biểu đồ của cặp tỷ giá.

Tất cảCặp tiền tệ chínhCặp tiền tệ phụCác cặp ngoại tệ Exotic
Loại
Loại
Giá bán
Giá bán
Giá mua
Giá mua
Biên độ tăng giảm
Biên độ tăng giảm
Tăng giảm
Tăng giảm
Cao nhất
Cao nhất
Thấp nhất
Thấp nhất

USDX

U.S. Dollar Index Futures

99.55299.606-0.41%-0.40899.55299.497

AUDUSD

Australian Dollar / U.S. Dollar

0.706430.706500.48%0.003340.706860.70643

EURUSD

Euro / U.S. Dollar

1.155621.155670.30%0.003411.15611.15562

USDJPY

U.S. Dollar / Japanese Yen

157.826157.850-0.40%-0.626157.851157.593

GBPUSD

British Pound / U.S. Dollar

1.348991.349070.29%0.003891.349681.34898

NZDUSD

New Zealand Dollar / U.S. Dollar

0.589130.589200.39%0.002300.589550.58911

USDCAD

U.S. Dollar / Canadian Dollar

1.394831.39489-0.47%-0.006561.395291.39426

USDCHF

U.S. Dollar / Swiss Franc

0.807980.80808-0.55%-0.004470.808140.80761

AUDJPY

Australian Dollar / Japanese Yen

111.491111.5190.08%0.085111.526111.393

EURGBP

Euro / British Pound

0.856580.856700.01%0.000050.856790.85652
Báo giá trên nền tảng XTrend Speed ​​đến từ GBE Global Ltd. Người ta thường chấp nhận rằng các nhà cung cấp thanh khoản khác nhau đưa ra các báo giá khác nhau. XTrend Speed không tự ý chỉnh sửa báo giá.